Tiếng Việt
Cà tím mỡ hành tiếng Anh là gì?
cà tím mỡ hành tiếng Anh là steamed eggplant with scallion oil /stimd ˈɛgˌplænt wɪð ˈskæljən ɔɪl/. Món cà tím hấp chấm với dầu hành lá, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
steamed eggplant with scallion oil
Ví dụ câu với cà tím mỡ hành / steamed eggplant with scallion oil
- 1
Tối qua tôi đã ăn cà tím mỡ hành rất ngon.
Last night, I enjoyed delicious steamed eggplant with scallion oil.
- 2
Cà tím mỡ hành là món ăn phổ biến trong các bữa cơm Việt.
Steamed eggplant with scallion oil is a popular dish in Vietnamese meals.
Ghi chú dùng từ cà tím mỡ hành
Cà tím mỡ hành là món ăn truyền thống Việt Nam, liên quan đến các món như xào, hấp, và dùng dầu hành để tăng hương vị.
Video minh hoạ cà tím mỡ hành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cà tím mỡ hành
Câu hỏi thường gặp về "cà tím mỡ hành"
Cà tím mỡ hành tiếng Anh là gì?
Cà tím mỡ hành tiếng Anh là "steamed eggplant with scallion oil", nghĩa là: Món cà tím hấp chấm với dầu hành lá, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam.
"steamed eggplant with scallion oil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"steamed eggplant with scallion oil" nghĩa tiếng Việt là "cà tím mỡ hành". Cà tím mỡ hành là món ăn truyền thống Việt Nam, liên quan đến các món như xào, hấp, và dùng dầu hành để tăng hương vị.
Phát âm "steamed eggplant with scallion oil" như thế nào?
"steamed eggplant with scallion oil" có phiên âm IPA /stimd ˈɛgˌplænt wɪð ˈskæljən ɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "steamed eggplant with scallion oil"?
Last night, I enjoyed delicious steamed eggplant with scallion oil. — Tối qua tôi đã ăn cà tím mỡ hành rất ngon.