Tiếng Việt
Dầu mè tiếng Anh là gì?
dầu mè tiếng Anh là sesame oil /ˈsɛsəmi ɔɪl/. Dầu được chiết xuất từ hạt mè, thường dùng trong nấu ăn và ẩm thực châu Á.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sesame oil
Ví dụ câu với dầu mè / sesame oil
- 1
Tôi thích dùng dầu mè để làm món xào của mình.
I like to use sesame oil for my stir-fry.
- 2
Dầu mè mang lại hương vị đặc trưng cho món ăn.
Sesame oil gives a distinctive flavor to dishes.
Ghi chú dùng từ dầu mè
Dầu mè là loại dầu thực vật chiết xuất từ hạt mè, thường dùng trong ẩm thực châu Á. Các từ liên quan: 'dầu ăn' (cooking oil), 'hạt mè' (sesame seeds), 'ẩm thực' (cuisine).
Video minh hoạ dầu mè
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với dầu mè
Câu hỏi thường gặp về "dầu mè"
Dầu mè tiếng Anh là gì?
Dầu mè tiếng Anh là "sesame oil" (danh từ), nghĩa là: Dầu được chiết xuất từ hạt mè, thường dùng trong nấu ăn và ẩm thực châu Á.
"sesame oil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sesame oil" nghĩa tiếng Việt là "dầu mè". Dầu mè là loại dầu thực vật chiết xuất từ hạt mè, thường dùng trong ẩm thực châu Á.
Phát âm "sesame oil" như thế nào?
"sesame oil" có phiên âm IPA /ˈsɛsəmi ɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sesame oil"?
I like to use sesame oil for my stir-fry. — Tôi thích dùng dầu mè để làm món xào của mình.