Tiếng Việt
Dầu ăn tiếng Anh là gì?
dầu ăn tiếng Anh là cooking oil /ˈkʊkɪŋ ɔɪl/. Dầu dùng trong nấu ăn để chiên, xào hoặc trộn thức ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cooking oil
Ví dụ câu với dầu ăn / cooking oil
- 1
Tôi cần mua dầu ăn để nấu món xào.
I need to buy cooking oil for stir-frying.
- 2
Dầu ăn này rất tốt cho sức khỏe.
This cooking oil is very healthy.
Ghi chú dùng từ dầu ăn
Dầu ăn là loại dầu dùng trong nấu nướng. Các từ liên quan: 'olive oil' (dầu ô liu), 'vegetable oil' (dầu thực vật), 'frying' (rán), 'sauteing' (xào).
Video minh hoạ dầu ăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dầu ăn
Câu hỏi thường gặp về "dầu ăn"
Dầu ăn tiếng Anh là gì?
Dầu ăn tiếng Anh là "cooking oil" (danh từ), nghĩa là: Dầu dùng trong nấu ăn để chiên, xào hoặc trộn thức ăn.
"cooking oil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cooking oil" nghĩa tiếng Việt là "dầu ăn". Dầu ăn là loại dầu dùng trong nấu nướng.
Phát âm "cooking oil" như thế nào?
"cooking oil" có phiên âm IPA /ˈkʊkɪŋ ɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cooking oil"?
I need to buy cooking oil for stir-frying. — Tôi cần mua dầu ăn để nấu món xào.