The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Các bên liên quan tiếng Anh là gì?

các bên liên quan tiếng Anh là concerned party /kənˈsɜrnd ˈpɑrti/. Các bên liên quan là những cá nhân hoặc tổ chức có lợi ích hoặc trách nhiệm trong một vấn đề hoặc hoạt động.

Hình minh hoạ "các bên liên quan" tiếng Anh là "concerned party"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

concerned party

Danh từ
/kənˈsɜrnd ˈpɑrti/

Ví dụ câu với các bên liên quan / concerned party

  1. 1

    Các bên liên quan phải tham gia vào quá trình quyết định để đảm bảo quyền lợi của họ.

    The concerned parties must participate in the decision-making process to ensure their rights.

  2. 2

    Trong cuộc họp, các bên liên quan đã thảo luận về dự án mới.

    During the meeting, the concerned parties discussed the new project.

Ghi chú dùng từ các bên liên quan

Thuật ngữ này chỉ các cá nhân hoặc tổ chức có liên quan hoặc bị ảnh hưởng bởi một vấn đề. Các từ liên quan: stakeholder (các bên có lợi ích), interested party (bên quan tâm), involved party (bên tham gia).

Video minh hoạ các bên liên quan

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với các bên liên quan

Câu hỏi thường gặp về "các bên liên quan"

Các bên liên quan tiếng Anh là gì?

Các bên liên quan tiếng Anh là "concerned party" (danh từ), nghĩa là: Các bên liên quan là những cá nhân hoặc tổ chức có lợi ích hoặc trách nhiệm trong một vấn đề hoặc hoạt động.

"concerned party" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"concerned party" nghĩa tiếng Việt là "các bên liên quan". Thuật ngữ này chỉ các cá nhân hoặc tổ chức có liên quan hoặc bị ảnh hưởng bởi một vấn đề.

Phát âm "concerned party" như thế nào?

"concerned party" có phiên âm IPA /kənˈsɜrnd ˈpɑrti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "concerned party"?

The concerned parties must participate in the decision-making process to ensure their rights. — Các bên liên quan phải tham gia vào quá trình quyết định để đảm bảo quyền lợi của họ.