Tiếng Việt
Các cơ quan chức năng tiếng Anh là gì?
các cơ quan chức năng tiếng Anh là authorities /əˈθɔrətiz/. Các tổ chức hoặc cá nhân có thẩm quyền trong việc quản lý và điều hành các vấn đề công cộng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
authorities
Ví dụ câu với các cơ quan chức năng / authorities
- 1
The authorities đã ra lệnh cấm tụ tập.
The authorities issued a ban on gatherings.
- 2
Các cơ quan chức năng đang điều tra vụ án.
The authorities are investigating the case.
Ghi chú dùng từ các cơ quan chức năng
Chỉ các tổ chức có thẩm quyền như chính phủ, cảnh sát. Các từ liên quan: government (chính phủ), police (cảnh sát), officials (các quan chức).
Video minh hoạ các cơ quan chức năng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với các cơ quan chức năng
- CơMuscle
- ChứcRole
- năngCapable
- cơ quanagency
- quan chứcofficial
- cơ quan chức năngcompetent authority
- trình báoreport to authorities
- các cơ quan nhà nướcgovernment agencies
- các cơ quan liên quanrelevant agencies
- chính quyền thành phốcity's authorities
- các cơ quan có thẩm quyềncompetent authorities
- báo cáo với người có thẩm quyền về một việc làm phi phápreport an illegal act to authorities
Câu hỏi thường gặp về "các cơ quan chức năng"
Các cơ quan chức năng tiếng Anh là gì?
Các cơ quan chức năng tiếng Anh là "authorities" (danh từ), nghĩa là: Các tổ chức hoặc cá nhân có thẩm quyền trong việc quản lý và điều hành các vấn đề công cộng.
"authorities" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"authorities" nghĩa tiếng Việt là "các cơ quan chức năng". Chỉ các tổ chức có thẩm quyền như chính phủ, cảnh sát.
Phát âm "authorities" như thế nào?
"authorities" có phiên âm IPA /əˈθɔrətiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "authorities"?
The authorities issued a ban on gatherings. — The authorities đã ra lệnh cấm tụ tập.