The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trình báo tiếng Anh là gì?

trình báo tiếng Anh là report to authorities /rɪˈpɔːt tuː ɔːˈθɒrɪtiz/. báo cáo chính thức cho cơ quan có thẩm quyền.

Hình minh hoạ "trình báo" tiếng Anh là "report to authorities"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

report to authorities

Động từ
/rɪˈpɔːt tuː ɔːˈθɒrɪtiz/

Ví dụ câu với trình báo / report to authorities

  1. 1

    Cảnh sát yêu cầu nhân chứng trình báo ngay lập tức.

    The witness was asked to report to the authorities immediately.

  2. 2

    Bạn cần trình báo mọi hoạt động đáng ngờ cho cảnh sát.

    You should report any suspicious activity to the authorities.

Ghi chú dùng từ trình báo

Trình báo là hành động cung cấp thông tin cho cơ quan chức năng về một vấn đề nào đó. Các từ liên quan: báo cáo (report), khai báo (declare), tố cáo (accuse).

Video minh hoạ trình báo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trình báo

Câu hỏi thường gặp về "trình báo"

Trình báo tiếng Anh là gì?

Trình báo tiếng Anh là "report to authorities" (động từ), nghĩa là: báo cáo chính thức cho cơ quan có thẩm quyền.

"report to authorities" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"report to authorities" nghĩa tiếng Việt là "trình báo". Trình báo là hành động cung cấp thông tin cho cơ quan chức năng về một vấn đề nào đó.

Phát âm "report to authorities" như thế nào?

"report to authorities" có phiên âm IPA /rɪˈpɔːt tuː ɔːˈθɒrɪtiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "report to authorities"?

The witness was asked to report to the authorities immediately. — Cảnh sát yêu cầu nhân chứng trình báo ngay lập tức.