Tiếng Việt
Chính quyền thành phố tiếng Anh là gì?
chính quyền thành phố tiếng Anh là city's authorities /ˈsɪtiz əˈθɔrətiz/. Chính quyền của thành phố, gồm các cơ quan quản lý và điều hành đô thị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
city's authorities
Ví dụ câu với chính quyền thành phố / city's authorities
- 1
Các chính quyền thành phố phải đảm bảo an toàn cho cư dân trong các sự kiện lớn.
City's authorities are responsible for ensuring safety during major events.
- 2
Chính quyền thành phố đã công bố kế hoạch phát triển mới cho trung tâm đô thị.
The city's authorities announced a new development plan for the urban center.
Ghi chú dùng từ chính quyền thành phố
Chính quyền thành phố đề cập đến các cơ quan quản lý đô thị, như hội đồng thành phố hoặc ban quản lý đô thị. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'municipal government' (chính quyền đô thị), 'urban administration' (quản lý đô thị), và 'local authorities' (cơ quan địa phương).
Video minh hoạ chính quyền thành phố
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chính quyền thành phố
- PhốStreet
- chínhMain
- quyềnright
- thành phốcity
- chính quyềngovernment
- trình báoreport to authorities
- các cơ quan chức năngauthorities
- chính quyền địa phươnglocal government
- các cơ quan có thẩm quyềncompetent authorities
- báo cáo với người có thẩm quyền về một việc làm phi phápreport an illegal act to authorities
Câu hỏi thường gặp về "chính quyền thành phố"
Chính quyền thành phố tiếng Anh là gì?
Chính quyền thành phố tiếng Anh là "city's authorities" (danh từ), nghĩa là: Chính quyền của thành phố, gồm các cơ quan quản lý và điều hành đô thị.
"city's authorities" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"city's authorities" nghĩa tiếng Việt là "chính quyền thành phố". Chính quyền thành phố đề cập đến các cơ quan quản lý đô thị, như hội đồng thành phố hoặc ban quản lý đô thị.
Phát âm "city's authorities" như thế nào?
"city's authorities" có phiên âm IPA /ˈsɪtiz əˈθɔrətiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "city's authorities"?
City's authorities are responsible for ensuring safety during major events. — Các chính quyền thành phố phải đảm bảo an toàn cho cư dân trong các sự kiện lớn.