Tiếng Việt
Cơ quan tiếng Anh là gì?
cơ quan tiếng Anh là agency /ˈeɪʤənsi/. Cơ quan là tổ chức hoặc bộ phận của chính phủ hoặc tổ chức khác có nhiệm vụ thực hiện các chức năng nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
agency
Ví dụ câu với cơ quan / agency
- 1
Cơ quan này chịu trách nhiệm về an ninh quốc gia.
This agency is responsible for national security.
- 2
Bạn cần liên hệ với cơ quan để xin phép xây dựng.
You need to contact the agency to get a building permit.
Ghi chú dùng từ cơ quan
Cơ quan thường đề cập đến các tổ chức chính phủ hoặc tổ chức phi chính phủ thực hiện chức năng cụ thể. Các từ liên quan gồm 'department' (bộ phận), 'organization' (tổ chức), 'bureau' (cục).
Video minh hoạ cơ quan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơ quan
- cơ quan cấpissuing agency
- cơ quan thuếtax agency
- cơ quan y tếhealth agency
- cơ quan thú yveterinary agency
- cơ quan đơn vịagency and unit
- cơ quan báo chínews agency
- cơ quan chủ trìresponsible agency
- cơ quan công anpolice station
- cơ quan đầu mốifocal agency
- cơ quan đầu nãoheadquarters
- cơ quan quản lýregulatory agency
- cơ quan tổ chứcagency and organization
Câu hỏi thường gặp về "cơ quan"
Cơ quan tiếng Anh là gì?
Cơ quan tiếng Anh là "agency" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan là tổ chức hoặc bộ phận của chính phủ hoặc tổ chức khác có nhiệm vụ thực hiện các chức năng nhất định.
"agency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"agency" nghĩa tiếng Việt là "cơ quan". Cơ quan thường đề cập đến các tổ chức chính phủ hoặc tổ chức phi chính phủ thực hiện chức năng cụ thể.
Phát âm "agency" như thế nào?
"agency" có phiên âm IPA /ˈeɪʤənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "agency"?
This agency is responsible for national security. — Cơ quan này chịu trách nhiệm về an ninh quốc gia.