Tiếng Việt
Các loài hoa tiếng Anh là gì?
các loài hoa tiếng Anh là types of flower /taɪps əv ˈflaʊər/. Các loại hoa khác nhau trong tự nhiên hoặc trong trồng trọt, như hoa hồng, hoa cúc, hoa lan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
types of flower
Ví dụ câu với các loài hoa / types of flower
- 1
Các loại hoa trong vườn rất đa dạng và đẹp mắt.
The types of flowers in the garden are very diverse and beautiful.
- 2
Chúng tôi đã học về các loại hoa khác nhau trong lớp học sinh thái.
We learned about different types of flowers in ecology class.
Ghi chú dùng từ các loài hoa
Các loài hoa là các loại cây có hoa, thường được phân loại theo đặc điểm như hình dạng, màu sắc, hoặc mùa nở. Các thuật ngữ liên quan gồm 'flower species' (loài hoa), 'bloom' (hoa nở), 'flower arrangement' (cắm hoa).
Video minh hoạ các loài hoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với các loài hoa
Câu hỏi thường gặp về "các loài hoa"
Các loài hoa tiếng Anh là gì?
Các loài hoa tiếng Anh là "types of flower", nghĩa là: Các loại hoa khác nhau trong tự nhiên hoặc trong trồng trọt, như hoa hồng, hoa cúc, hoa lan.
"types of flower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"types of flower" nghĩa tiếng Việt là "các loài hoa". Các loài hoa là các loại cây có hoa, thường được phân loại theo đặc điểm như hình dạng, màu sắc, hoặc mùa nở.
Phát âm "types of flower" như thế nào?
"types of flower" có phiên âm IPA /taɪps əv ˈflaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "types of flower"?
The types of flowers in the garden are very diverse and beautiful. — Các loại hoa trong vườn rất đa dạng và đẹp mắt.