Tiếng Việt
Chợ hoa tiếng Anh là gì?
chợ hoa tiếng Anh là flower market /ˈflaʊər ˈmɑrkət/. Chợ hoa là nơi bán các loại hoa tươi và cây cảnh, thường diễn ra vào các dịp lễ hoặc cuối tuần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flower market
Ví dụ câu với chợ hoa / flower market
- 1
Tôi đã mua một bó hoa tại chợ hoa sáng nay.
I bought a bouquet of flowers at the flower market this morning.
- 2
Chợ hoa gần nhà tôi rất sôi động vào dịp Tết.
The flower market near my house is very lively during Tet.
Ghi chú dùng từ chợ hoa
Chợ hoa là nơi mua bán hoa tươi, thường tổ chức theo mùa hoặc dịp lễ. Các từ liên quan: 'bó hoa' (bouquet), 'cây cảnh' (ornamental plants), 'lễ hội' (festival).
Video minh hoạ chợ hoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chợ hoa
Câu hỏi thường gặp về "chợ hoa"
Chợ hoa tiếng Anh là gì?
Chợ hoa tiếng Anh là "flower market" (danh từ), nghĩa là: Chợ hoa là nơi bán các loại hoa tươi và cây cảnh, thường diễn ra vào các dịp lễ hoặc cuối tuần.
"flower market" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flower market" nghĩa tiếng Việt là "chợ hoa". Chợ hoa là nơi mua bán hoa tươi, thường tổ chức theo mùa hoặc dịp lễ.
Phát âm "flower market" như thế nào?
"flower market" có phiên âm IPA /ˈflaʊər ˈmɑrkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flower market"?
I bought a bouquet of flowers at the flower market this morning. — Tôi đã mua một bó hoa tại chợ hoa sáng nay.