The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Các tông khác nhau của màu sắc tiếng Anh là gì?

Các tông khác nhau của màu sắc tiếng Anh là Different Shades of Color /ˈdɪfrənt ʃeɪdz əv ˈkʌlər/. Các mức độ khác nhau của màu sắc, thể hiện sự đa dạng trong sắc thái.

Hình minh hoạ "Các tông khác nhau của màu sắc" tiếng Anh là "Different Shades of Color"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Different Shades of Color

Danh từ
/ˈdɪfrənt ʃeɪdz əv ˈkʌlər/

Ví dụ câu với Các tông khác nhau của màu sắc / Different Shades of Color

  1. 1

    The painting uses different shades of blue to create depth.

    Bức tranh sử dụng các tông màu xanh khác nhau để tạo chiều sâu.

  2. 2

    She prefers lighter shades of pink for her room decor.

    Cô ấy thích các tông màu hồng nhạt hơn cho trang trí phòng của mình.

Ghi chú dùng từ Các tông khác nhau của màu sắc

Thuật ngữ này mô tả các biến thể của màu sắc, như tông sáng, tối, đậm, nhạt. Các từ liên quan gồm 'hue' (tông màu), 'tint' (màu nhạt), 'shade' (màu đậm).

Video minh hoạ Các tông khác nhau của màu sắc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Các tông khác nhau của màu sắc

Câu hỏi thường gặp về "Các tông khác nhau của màu sắc"

Các tông khác nhau của màu sắc tiếng Anh là gì?

Các tông khác nhau của màu sắc tiếng Anh là "Different Shades of Color" (danh từ), nghĩa là: Các mức độ khác nhau của màu sắc, thể hiện sự đa dạng trong sắc thái.

"Different Shades of Color" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Different Shades of Color" nghĩa tiếng Việt là "Các tông khác nhau của màu sắc". Thuật ngữ này mô tả các biến thể của màu sắc, như tông sáng, tối, đậm, nhạt.

Phát âm "Different Shades of Color" như thế nào?

"Different Shades of Color" có phiên âm IPA /ˈdɪfrənt ʃeɪdz əv ˈkʌlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Different Shades of Color"?

Bức tranh sử dụng các tông màu xanh khác nhau để tạo chiều sâu. — The painting uses different shades of blue to create depth.