The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Các vùng lân cận tiếng Anh là gì?

các vùng lân cận tiếng Anh là Nearby Regions /ˈnɪrˌbaɪ ˈriːʤənz/. Các khu vực gần đó, xung quanh một địa điểm chính.

Hình minh hoạ "các vùng lân cận" tiếng Anh là "Nearby Regions"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Nearby Regions

Danh từ
/ˈnɪrˌbaɪ ˈriːʤənz/

Ví dụ câu với các vùng lân cận / Nearby Regions

  1. 1

    Các vùng lân cận của thành phố đang phát triển nhanh chóng.

    The nearby regions of the city are developing rapidly.

  2. 2

    Chúng tôi đã thăm các vùng lân cận để tìm hiểu văn hóa địa phương.

    We visited the nearby regions to learn about the local culture.

Ghi chú dùng từ các vùng lân cận

Vùng lân cận đề cập đến các khu vực xung quanh một địa điểm nào đó. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'surrounding areas' (khu vực xung quanh), 'adjacent regions' (vùng liền kề), và 'vicinity' (khu vực lân cận, gần đó).

Video minh hoạ các vùng lân cận

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với các vùng lân cận

Câu hỏi thường gặp về "các vùng lân cận"

Các vùng lân cận tiếng Anh là gì?

Các vùng lân cận tiếng Anh là "Nearby Regions" (danh từ), nghĩa là: Các khu vực gần đó, xung quanh một địa điểm chính.

"Nearby Regions" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Nearby Regions" nghĩa tiếng Việt là "các vùng lân cận". Vùng lân cận đề cập đến các khu vực xung quanh một địa điểm nào đó.

Phát âm "Nearby Regions" như thế nào?

"Nearby Regions" có phiên âm IPA /ˈnɪrˌbaɪ ˈriːʤənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Nearby Regions"?

The nearby regions of the city are developing rapidly. — Các vùng lân cận của thành phố đang phát triển nhanh chóng.