Tiếng Việt
Miền bắc trung nam tiếng Anh là gì?
miền bắc trung nam tiếng Anh là Northern, Central, and Southern regions /ˈnɔːðən, ˈsɛntrəl, ənd ˈsʌðən ˈriːʤənz/. Các vùng miền Bắc, Trung, Nam của Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Northern, Central, and Southern regions
Ví dụ câu với miền bắc trung nam / Northern, Central, and Southern regions
- 1
The Northern region has a colder climate.
Vùng miền Bắc có khí hậu lạnh hơn.
- 2
Central Vietnam is famous for its beaches.
Miền Trung Việt Nam nổi tiếng với các bãi biển.
Ghi chú dùng từ miền bắc trung nam
Vocab này đề cập đến ba khu vực chính của Việt Nam: Bắc, Trung, Nam. Các từ liên quan gồm 'region' (khu vực), 'climate' (khí hậu), 'beaches' (bãi biển).
Video minh hoạ miền bắc trung nam
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với miền bắc trung nam
Câu hỏi thường gặp về "miền bắc trung nam"
Miền bắc trung nam tiếng Anh là gì?
Miền bắc trung nam tiếng Anh là "Northern, Central, and Southern regions" (danh từ), nghĩa là: Các vùng miền Bắc, Trung, Nam của Việt Nam.
"Northern, Central, and Southern regions" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Northern, Central, and Southern regions" nghĩa tiếng Việt là "miền bắc trung nam". Vocab này đề cập đến ba khu vực chính của Việt Nam: Bắc, Trung, Nam.
Phát âm "Northern, Central, and Southern regions" như thế nào?
"Northern, Central, and Southern regions" có phiên âm IPA /ˈnɔːðən, ˈsɛntrəl, ənd ˈsʌðən ˈriːʤənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Northern, Central, and Southern regions"?
Vùng miền Bắc có khí hậu lạnh hơn. — The Northern region has a colder climate.