The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tây vực tiếng Anh là gì?

tây vực tiếng Anh là Western Regions /ˈwɛstən ˈriːdʒənz/. Vùng phía tây của Trung Quốc, bao gồm các khu vực như Tân Cương và Thanh Hải.

Hình minh hoạ "tây vực" tiếng Anh là "Western Regions"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Western Regions

Danh từ
/ˈwɛstən ˈriːdʒənz/

Ví dụ câu với tây vực / Western Regions

  1. 1

    The Western Regions are rich in mineral resources.

    Các Vùng phía tây giàu tài nguyên khoáng sản.

  2. 2

    Many ancient trade routes crossed the Western Regions.

    Nhiều tuyến đường thương mại cổ đại đi qua các Vùng phía tây.

Ghi chú dùng từ tây vực

Tây vực là khu vực phía tây của Trung Quốc, liên quan đến các vùng như Tân Cương và Thanh Hải. Các thuật ngữ liên quan gồm 'Silk Road' (Con đường tơ lụa), 'Xinjiang' (Tân Cương), và 'Qinghai' (Thanh Hải).

Video minh hoạ tây vực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tây vực

Câu hỏi thường gặp về "tây vực"

Tây vực tiếng Anh là gì?

Tây vực tiếng Anh là "Western Regions" (danh từ), nghĩa là: Vùng phía tây của Trung Quốc, bao gồm các khu vực như Tân Cương và Thanh Hải.

"Western Regions" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Western Regions" nghĩa tiếng Việt là "tây vực". Tây vực là khu vực phía tây của Trung Quốc, liên quan đến các vùng như Tân Cương và Thanh Hải.

Phát âm "Western Regions" như thế nào?

"Western Regions" có phiên âm IPA /ˈwɛstən ˈriːdʒənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Western Regions"?

Các Vùng phía tây giàu tài nguyên khoáng sản. — The Western Regions are rich in mineral resources.