The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cách ăn mặc tiếng Anh là gì?

cách ăn mặc tiếng Anh là fashion style /ˈfæʃən staɪl/. Phong cách ăn mặc phản ánh cách mọi người chọn trang phục và phụ kiện để thể hiện cá tính và sở thích của mình.

Hình minh hoạ "cách ăn mặc" tiếng Anh là "fashion style"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fashion style

Danh từ
/ˈfæʃən staɪl/

Ví dụ câu với cách ăn mặc / fashion style

  1. 1

    She always has a unique fashion style that stands out.

    Cô ấy luôn có phong cách ăn mặc độc đáo khiến mọi người chú ý.

  2. 2

    His fashion style is influenced by vintage trends.

    Phong cách ăn mặc của anh ấy bị ảnh hưởng bởi các xu hướng cổ điển.

Ghi chú dùng từ cách ăn mặc

Fashion style là cách ăn mặc thể hiện cá tính. Các từ liên quan: 'outfit' (bộ đồ), 'trend' (xu hướng), 'accessory' (phụ kiện).

Video minh hoạ cách ăn mặc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cách ăn mặc

Câu hỏi thường gặp về "cách ăn mặc"

Cách ăn mặc tiếng Anh là gì?

Cách ăn mặc tiếng Anh là "fashion style" (danh từ), nghĩa là: Phong cách ăn mặc phản ánh cách mọi người chọn trang phục và phụ kiện để thể hiện cá tính và sở thích của mình.

"fashion style" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fashion style" nghĩa tiếng Việt là "cách ăn mặc". Fashion style là cách ăn mặc thể hiện cá tính.

Phát âm "fashion style" như thế nào?

"fashion style" có phiên âm IPA /ˈfæʃən staɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fashion style"?

Cô ấy luôn có phong cách ăn mặc độc đáo khiến mọi người chú ý. — She always has a unique fashion style that stands out.