The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cách tính tiếng Anh là gì?

Cách tính tiếng Anh là Calculation method /ˌkælkjʊˈleɪʃən ˈmɛθəd/. Phương pháp hoặc quy trình để tính toán hoặc xác định một giá trị hoặc kết quả.

Hình minh hoạ "Cách tính" tiếng Anh là "Calculation method"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Calculation method

Danh từ
/ˌkælkjʊˈleɪʃən ˈmɛθəd/

Ví dụ câu với Cách tính / Calculation method

  1. 1

    Phương pháp tính diện tích hình chữ nhật là chiều dài nhân chiều rộng.

    The calculation method for the area of a rectangle is length times width.

  2. 2

    Cách tính trung bình cộng là tổng các số chia cho số lượng các số.

    The calculation method for the average is the sum of the numbers divided by how many numbers there are.

Ghi chú dùng từ Cách tính

Cách tính đề cập đến phương pháp thực hiện phép tính hoặc xác định kết quả. Các thuật ngữ liên quan gồm 'algorithm' (thuật toán), 'formula' (công thức), và 'procedure' (quy trình), đều liên quan đến cách thực hiện tính toán.

Video minh hoạ Cách tính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cách tính

Câu hỏi thường gặp về "Cách tính"

Cách tính tiếng Anh là gì?

Cách tính tiếng Anh là "Calculation method" (danh từ), nghĩa là: Phương pháp hoặc quy trình để tính toán hoặc xác định một giá trị hoặc kết quả.

"Calculation method" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Calculation method" nghĩa tiếng Việt là "Cách tính". Cách tính đề cập đến phương pháp thực hiện phép tính hoặc xác định kết quả.

Phát âm "Calculation method" như thế nào?

"Calculation method" có phiên âm IPA /ˌkælkjʊˈleɪʃən ˈmɛθəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Calculation method"?

The calculation method for the area of a rectangle is length times width. — Phương pháp tính diện tích hình chữ nhật là chiều dài nhân chiều rộng.