The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cái ca tiếng Anh là gì?

cái ca tiếng Anh là mug /mʌg/. Ly uống nước nhỏ dùng để đựng đồ uống như trà, cà phê hoặc nước giải khát.

Hình minh hoạ "cái ca" tiếng Anh là "mug"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mug

Danh từ
/mʌg/

Ví dụ câu với cái ca / mug

  1. 1

    Tôi đổ cà phê vào cái ca để uống sáng nay.

    I poured coffee into the mug this morning.

  2. 2

    Cô ấy cầm cái ca và đi đến bàn ăn.

    She picked up the mug and went to the dining table.

Ghi chú dùng từ cái ca

Cái ca là một loại ly nhỏ dùng để uống đồ uống nóng hoặc lạnh. Các từ liên quan: 'cup' (cốc), 'glass' (kính), 'tumbler' (ly thủy tinh).

Video minh hoạ cái ca

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cái ca

Câu hỏi thường gặp về "cái ca"

Cái ca tiếng Anh là gì?

Cái ca tiếng Anh là "mug" (danh từ), nghĩa là: Ly uống nước nhỏ dùng để đựng đồ uống như trà, cà phê hoặc nước giải khát.

"mug" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mug" nghĩa tiếng Việt là "cái ca". Cái ca là một loại ly nhỏ dùng để uống đồ uống nóng hoặc lạnh.

Phát âm "mug" như thế nào?

"mug" có phiên âm IPA /mʌg/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mug"?

I poured coffee into the mug this morning. — Tôi đổ cà phê vào cái ca để uống sáng nay.