Tiếng Việt
Cái đe tiếng Anh là gì?
cái đe tiếng Anh là Anvil /ˈænvɪl/. Một dụng cụ kim loại nặng dùng để đập hoặc nén kim loại trong công nghiệp hoặc rèn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Anvil
Ví dụ câu với cái đe / Anvil
- 1
Thợ rèn dùng cái đe để đập thép.
The blacksmith used the anvil to shape the hot metal.
- 2
Cái đe lớn giúp giữ kim loại vững khi tôi đập nó.
The large anvil helps hold the metal steady while I hammer.
Ghi chú dùng từ cái đe
Cái đe là dụng cụ kim loại nặng, thường dùng trong nghề rèn hoặc đúc. Các từ liên quan: 'hammer' (búa), 'forge' (lò rèn), 'metalworking' (nghề rèn kim loại).
Video minh hoạ cái đe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cái đe
Câu hỏi thường gặp về "cái đe"
Cái đe tiếng Anh là gì?
Cái đe tiếng Anh là "Anvil" (danh từ), nghĩa là: Một dụng cụ kim loại nặng dùng để đập hoặc nén kim loại trong công nghiệp hoặc rèn.
"Anvil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Anvil" nghĩa tiếng Việt là "cái đe". Cái đe là dụng cụ kim loại nặng, thường dùng trong nghề rèn hoặc đúc.
Phát âm "Anvil" như thế nào?
"Anvil" có phiên âm IPA /ˈænvɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Anvil"?
The blacksmith used the anvil to shape the hot metal. — Thợ rèn dùng cái đe để đập thép.