Tiếng Việt
Cải cách xã hội tiếng Anh là gì?
cải cách xã hội tiếng Anh là social reform /ˈsoʊʃəl riˈfɔrm/. Sự thay đổi hoặc cải thiện các cấu trúc xã hội, nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống hoặc công bằng xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
social reform
Ví dụ câu với cải cách xã hội / social reform
- 1
Chính phủ đang thúc đẩy cải cách xã hội để giảm bất bình đẳng.
The government is promoting social reform to reduce inequality.
- 2
Cải cách xã hội đã giúp nâng cao quyền lợi của người lao động.
Social reform has helped improve workers' rights.
Ghi chú dùng từ cải cách xã hội
Cải cách xã hội đề cập đến các thay đổi trong cấu trúc xã hội nhằm tạo ra sự công bằng và tiến bộ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'reform' (cải cách), 'social change' (thay đổi xã hội), và 'progress' (tiến bộ).
Video minh hoạ cải cách xã hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cải cách xã hội
Câu hỏi thường gặp về "cải cách xã hội"
Cải cách xã hội tiếng Anh là gì?
Cải cách xã hội tiếng Anh là "social reform" (danh từ), nghĩa là: Sự thay đổi hoặc cải thiện các cấu trúc xã hội, nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống hoặc công bằng xã hội.
"social reform" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"social reform" nghĩa tiếng Việt là "cải cách xã hội". Cải cách xã hội đề cập đến các thay đổi trong cấu trúc xã hội nhằm tạo ra sự công bằng và tiến bộ.
Phát âm "social reform" như thế nào?
"social reform" có phiên âm IPA /ˈsoʊʃəl riˈfɔrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "social reform"?
The government is promoting social reform to reduce inequality. — Chính phủ đang thúc đẩy cải cách xã hội để giảm bất bình đẳng.