Tiếng Việt
Cải quá tiếng Anh là gì?
cải quá tiếng Anh là reform past mistakes /ˈriːfɔːm pɑːst mɪsˈteɪks/. Sửa chữa hoặc thay đổi những sai lầm trong quá khứ để cải thiện hoặc tiến bộ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reform past mistakes
Ví dụ câu với cải quá / reform past mistakes
- 1
Chính phủ đã cải quá các chính sách cũ để phù hợp hơn với thời đại mới.
The government reformed past mistakes in their policies to better suit the new era.
- 2
Cô ấy đã cải quá những sai lầm của mình để trở thành một người tốt hơn.
She reformed past mistakes to become a better person.
Ghi chú dùng từ cải quá
Cải quá là hành động sửa đổi những sai lầm trong quá khứ nhằm tiến bộ. Các từ liên quan: sửa đổi (modify), chỉnh sửa (edit), cải cách (reform).
Video minh hoạ cải quá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cải quá
Câu hỏi thường gặp về "cải quá"
Cải quá tiếng Anh là gì?
Cải quá tiếng Anh là "reform past mistakes" (động từ), nghĩa là: Sửa chữa hoặc thay đổi những sai lầm trong quá khứ để cải thiện hoặc tiến bộ.
"reform past mistakes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reform past mistakes" nghĩa tiếng Việt là "cải quá". Cải quá là hành động sửa đổi những sai lầm trong quá khứ nhằm tiến bộ.
Phát âm "reform past mistakes" như thế nào?
"reform past mistakes" có phiên âm IPA /ˈriːfɔːm pɑːst mɪsˈteɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reform past mistakes"?
The government reformed past mistakes in their policies to better suit the new era. — Chính phủ đã cải quá các chính sách cũ để phù hợp hơn với thời đại mới.