Tiếng Việt
Giáo hoá tiếng Anh là gì?
giáo hoá tiếng Anh là Moral reform /ˈmɔrəl rɪˈfɔrm/. Sự cải thiện đạo đức hoặc lối sống của cá nhân hoặc cộng đồng thông qua giáo dục và hướng dẫn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Moral reform
Ví dụ câu với giáo hoá / Moral reform
- 1
Giáo hoá cộng đồng để nâng cao ý thức đạo đức.
The moral reform of the community aimed to improve ethical standards.
- 2
Chương trình giáo hoá giúp trẻ em hiểu rõ về giá trị đạo đức.
The moral reform program helps children understand moral values.
Ghi chú dùng từ giáo hoá
Giáo hoá đề cập đến việc cải thiện đạo đức qua giáo dục. Các từ liên quan: đạo đức (ethics), giáo dục (education), cải cách (reform).
Video minh hoạ giáo hoá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giáo hoá
Câu hỏi thường gặp về "giáo hoá"
Giáo hoá tiếng Anh là gì?
Giáo hoá tiếng Anh là "Moral reform" (danh từ), nghĩa là: Sự cải thiện đạo đức hoặc lối sống của cá nhân hoặc cộng đồng thông qua giáo dục và hướng dẫn.
"Moral reform" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Moral reform" nghĩa tiếng Việt là "giáo hoá". Giáo hoá đề cập đến việc cải thiện đạo đức qua giáo dục.
Phát âm "Moral reform" như thế nào?
"Moral reform" có phiên âm IPA /ˈmɔrəl rɪˈfɔrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Moral reform"?
The moral reform of the community aimed to improve ethical standards. — Giáo hoá cộng đồng để nâng cao ý thức đạo đức.