Tiếng Việt
Cái chiếu tiếng Anh là gì?
cái chiếu tiếng Anh là straw mat /strɑː mæt/. Chiếu làm bằng rơm, dùng để ngồi hoặc nằm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
straw mat
Ví dụ câu với cái chiếu / straw mat
- 1
Tôi thường ngồi trên cái chiếu để đọc sách.
I often sit on the straw mat to read.
- 2
Chúng tôi trải cái chiếu ngoài sân để xem phim.
We laid the straw mat outside to watch a movie.
Ghi chú dùng từ cái chiếu
Cái chiếu là loại chiếu truyền thống làm từ rơm hoặc cỏ khô, phổ biến trong các gia đình Việt Nam. Các từ liên quan: 'chiếu' (mat), 'rơm' (straw), 'ngồi' (sit).
Video minh hoạ cái chiếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái chiếu
Câu hỏi thường gặp về "cái chiếu"
Cái chiếu tiếng Anh là gì?
Cái chiếu tiếng Anh là "straw mat" (danh từ), nghĩa là: Chiếu làm bằng rơm, dùng để ngồi hoặc nằm.
"straw mat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"straw mat" nghĩa tiếng Việt là "cái chiếu". Cái chiếu là loại chiếu truyền thống làm từ rơm hoặc cỏ khô, phổ biến trong các gia đình Việt Nam.
Phát âm "straw mat" như thế nào?
"straw mat" có phiên âm IPA /strɑː mæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "straw mat"?
I often sit on the straw mat to read. — Tôi thường ngồi trên cái chiếu để đọc sách.