Tiếng Việt
Cái chống đẩy tiếng Anh là gì?
cái chống đẩy tiếng Anh là push-up /ˈpʊˌʃʌp/. Bài tập thể dục nâng cơ thể bằng cách đẩy lên và hạ xuống bằng tay trên mặt đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
push-up
Ví dụ câu với cái chống đẩy / push-up
- 1
Tôi thường làm 20 cái chống đẩy mỗi sáng để giữ dáng.
I usually do 20 push-ups every morning to stay in shape.
- 2
Anh ấy đã nâng cao khả năng thể lực bằng cách tập các bài chống đẩy đều đặn.
He improved his fitness level by doing regular push-ups.
Ghi chú dùng từ cái chống đẩy
Cái chống đẩy là bài tập thể dục giúp phát triển cơ ngực, vai và tay. Các thuật ngữ liên quan: 'bài tập thể dục' (exercise), 'cơ ngực' (chest muscles), 'tập luyện' (training).
Video minh hoạ cái chống đẩy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái chống đẩy
Câu hỏi thường gặp về "cái chống đẩy"
Cái chống đẩy tiếng Anh là gì?
Cái chống đẩy tiếng Anh là "push-up" (danh từ), nghĩa là: Bài tập thể dục nâng cơ thể bằng cách đẩy lên và hạ xuống bằng tay trên mặt đất.
"push-up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"push-up" nghĩa tiếng Việt là "cái chống đẩy". Cái chống đẩy là bài tập thể dục giúp phát triển cơ ngực, vai và tay.
Phát âm "push-up" như thế nào?
"push-up" có phiên âm IPA /ˈpʊˌʃʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "push-up"?
I usually do 20 push-ups every morning to stay in shape. — Tôi thường làm 20 cái chống đẩy mỗi sáng để giữ dáng.