The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cái chữ tiếng Anh là gì?

cái chữ tiếng Anh là Character /ˈkærɪktər/. Ký hiệu hoặc biểu tượng dùng để viết hoặc biểu đạt ý nghĩa trong ngôn ngữ.

Hình minh hoạ "cái chữ" tiếng Anh là "Character"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Character

Danh từ
/ˈkærɪktər/

Ví dụ câu với cái chữ / Character

  1. 1

    Học sinh mới học cách viết các cái chữ trong bảng chữ cái.

    The child learned to write the characters in the alphabet.

  2. 2

    Trong tiếng Trung, mỗi cái chữ mang ý nghĩa riêng biệt.

    In Chinese, each character has its own meaning.

Ghi chú dùng từ cái chữ

Cái chữ thường dùng để chỉ ký tự hoặc ký hiệu trong ngôn ngữ. Các từ liên quan gồm 'letter' (chữ cái), 'symbol' (ký hiệu), 'glyph' (ký tự).

Video minh hoạ cái chữ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cái chữ

Câu hỏi thường gặp về "cái chữ"

Cái chữ tiếng Anh là gì?

Cái chữ tiếng Anh là "Character" (danh từ), nghĩa là: Ký hiệu hoặc biểu tượng dùng để viết hoặc biểu đạt ý nghĩa trong ngôn ngữ.

"Character" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Character" nghĩa tiếng Việt là "cái chữ". Cái chữ thường dùng để chỉ ký tự hoặc ký hiệu trong ngôn ngữ.

Phát âm "Character" như thế nào?

"Character" có phiên âm IPA /ˈkærɪktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Character"?

The child learned to write the characters in the alphabet. — Học sinh mới học cách viết các cái chữ trong bảng chữ cái.