Tiếng Việt
Cái chụp đèn tiếng Anh là gì?
cái chụp đèn tiếng Anh là Lampshade /ˈlæmpʃeɪd/. Vật dùng để che bóng đèn, tạo bóng mờ hoặc trang trí cho đèn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lampshade
Ví dụ câu với cái chụp đèn / Lampshade
- 1
Tôi mua một cái chụp đèn mới cho chiếc đèn bàn của mình.
I bought a new lampshade for my desk lamp.
- 2
Chúng tôi cần thay cái chụp đèn trong phòng khách.
We need to replace the lampshade in the living room.
Ghi chú dùng từ cái chụp đèn
Cái chụp đèn giúp làm mềm ánh sáng và tăng tính thẩm mỹ của đèn. Các từ liên quan: 'lampshade' (chụp đèn), 'lamp' (đèn), 'lighting' (chiếu sáng).
Video minh hoạ cái chụp đèn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái chụp đèn
Câu hỏi thường gặp về "cái chụp đèn"
Cái chụp đèn tiếng Anh là gì?
Cái chụp đèn tiếng Anh là "Lampshade" (danh từ), nghĩa là: Vật dùng để che bóng đèn, tạo bóng mờ hoặc trang trí cho đèn.
"Lampshade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lampshade" nghĩa tiếng Việt là "cái chụp đèn". Cái chụp đèn giúp làm mềm ánh sáng và tăng tính thẩm mỹ của đèn.
Phát âm "Lampshade" như thế nào?
"Lampshade" có phiên âm IPA /ˈlæmpʃeɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lampshade"?
I bought a new lampshade for my desk lamp. — Tôi mua một cái chụp đèn mới cho chiếc đèn bàn của mình.