The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cái chụp ống khói tiếng Anh là gì?

cái chụp ống khói tiếng Anh là Chimney cap /ˈʧɪmni kæp/. Miếng che trên đỉnh ống khói, ngăn bụi và chim vào trong ống.

Hình minh hoạ "cái chụp ống khói" tiếng Anh là "Chimney cap"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Chimney cap

Danh từ
/ˈʧɪmni kæp/

Ví dụ câu với cái chụp ống khói / Chimney cap

  1. 1

    The chimney cap prevents birds from nesting inside the chimney.

    Cái chụp ống khói ngăn chim làm tổ trong ống khói.

  2. 2

    Make sure the chimney cap is securely attached to avoid debris falling inside.

    Hãy chắc chắn rằng cái chụp ống khói được gắn chắc chắn để tránh rác rưởi rơi vào trong.

Ghi chú dùng từ cái chụp ống khói

Cái chụp ống khói giúp bảo vệ ống khói khỏi bụi và chim. Các từ liên quan: 'chimney' (ống khói), 'flue' (ống khói), 'vent' (lỗ thông hơi).

Video minh hoạ cái chụp ống khói

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cái chụp ống khói

Câu hỏi thường gặp về "cái chụp ống khói"

Cái chụp ống khói tiếng Anh là gì?

Cái chụp ống khói tiếng Anh là "Chimney cap" (danh từ), nghĩa là: Miếng che trên đỉnh ống khói, ngăn bụi và chim vào trong ống.

"Chimney cap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Chimney cap" nghĩa tiếng Việt là "cái chụp ống khói". Cái chụp ống khói giúp bảo vệ ống khói khỏi bụi và chim.

Phát âm "Chimney cap" như thế nào?

"Chimney cap" có phiên âm IPA /ˈʧɪmni kæp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Chimney cap"?

Cái chụp ống khói ngăn chim làm tổ trong ống khói. — The chimney cap prevents birds from nesting inside the chimney.