Tiếng Việt
Cải danh tiếng Anh là gì?
cải danh tiếng Anh là change of name /tʃeɪndʒ əv neɪm/. Việc thay đổi tên của một người hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
change of name
Ví dụ câu với cải danh / change of name
- 1
Anh ấy đã thực hiện việc cải danh để tránh sự chú ý.
He underwent a change of name to avoid attention.
- 2
Cải danh thường được sử dụng trong các hoạt động bí mật.
A change of name is often used in covert operations.
Ghi chú dùng từ cải danh
Cải danh là việc đổi tên, thường liên quan đến cá nhân hoặc tổ chức. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'alias' (bí danh), 'pseudonym' (bút danh), và 'name change' (thay đổi tên).
Video minh hoạ cải danh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cải danh
Câu hỏi thường gặp về "cải danh"
Cải danh tiếng Anh là gì?
Cải danh tiếng Anh là "change of name" (danh từ), nghĩa là: Việc thay đổi tên của một người hoặc tổ chức.
"change of name" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"change of name" nghĩa tiếng Việt là "cải danh". Cải danh là việc đổi tên, thường liên quan đến cá nhân hoặc tổ chức.
Phát âm "change of name" như thế nào?
"change of name" có phiên âm IPA /tʃeɪndʒ əv neɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "change of name"?
He underwent a change of name to avoid attention. — Anh ấy đã thực hiện việc cải danh để tránh sự chú ý.