Tiếng Việt
Biểu tự tiếng Anh là gì?
biểu tự tiếng Anh là courtesy name /ˈkɜːtəsi naɪm/. Tên gọi khác dùng để xưng hô trong xã hội Trung Quốc cổ đại, thường dành cho người có địa vị hoặc học thức cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
courtesy name
Ví dụ câu với biểu tự / courtesy name
- 1
Trong văn học cổ điển Trung Quốc, 'Lý Biểu Tự' là tên tự của nhà văn nổi tiếng.
Liu used his courtesy name in formal writings to show respect.
- 2
Anh ấy đã đổi tên tự sau khi tốt nghiệp đại học.
He adopted a new courtesy name after graduating from university.
Ghi chú dùng từ biểu tự
Biểu tự là tên gọi thứ hai của một người, thường dùng trong xã hội Trung Quốc cổ đại để thể hiện sự kính trọng hoặc thân mật. Các thuật ngữ liên quan: 'tự' (Tên tự), 'hiệu' (Hiệu tự), 'danh' (Danh tự).
Video minh hoạ biểu tự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biểu tự
Câu hỏi thường gặp về "biểu tự"
Biểu tự tiếng Anh là gì?
Biểu tự tiếng Anh là "courtesy name" (danh từ), nghĩa là: Tên gọi khác dùng để xưng hô trong xã hội Trung Quốc cổ đại, thường dành cho người có địa vị hoặc học thức cao.
"courtesy name" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"courtesy name" nghĩa tiếng Việt là "biểu tự". Biểu tự là tên gọi thứ hai của một người, thường dùng trong xã hội Trung Quốc cổ đại để thể hiện sự kính trọng hoặc thân mật.
Phát âm "courtesy name" như thế nào?
"courtesy name" có phiên âm IPA /ˈkɜːtəsi naɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "courtesy name"?
Liu used his courtesy name in formal writings to show respect. — Trong văn học cổ điển Trung Quốc, 'Lý Biểu Tự' là tên tự của nhà văn nổi tiếng.