Tiếng Việt
Cái giật mạnh tiếng Anh là gì?
Cái giật mạnh tiếng Anh là Yank /jæŋk/. Sự kéo mạnh hoặc đột ngột, thường dùng để mô tả hành động kéo mạnh vật gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Yank
Ví dụ câu với Cái giật mạnh / Yank
- 1
Anh ấy đã thực hiện một cái giật mạnh để lấy chiếc chìa khóa.
He gave a yank to pull out the stubborn nail.
- 2
Cô ấy đã thực hiện một cái giật mạnh để mở cửa.
She gave the door a yank to open it.
Ghi chú dùng từ Cái giật mạnh
Yank là danh từ chỉ hành động kéo mạnh đột ngột. Các từ liên quan: 'pull' (kéo), 'tug' (giật mạnh), 'jerk' (giật).
Video minh hoạ Cái giật mạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cái giật mạnh
Câu hỏi thường gặp về "Cái giật mạnh"
Cái giật mạnh tiếng Anh là gì?
Cái giật mạnh tiếng Anh là "Yank" (danh từ), nghĩa là: Sự kéo mạnh hoặc đột ngột, thường dùng để mô tả hành động kéo mạnh vật gì đó.
"Yank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Yank" nghĩa tiếng Việt là "Cái giật mạnh". Yank là danh từ chỉ hành động kéo mạnh đột ngột.
Phát âm "Yank" như thế nào?
"Yank" có phiên âm IPA /jæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Yank"?
He gave a yank to pull out the stubborn nail. — Anh ấy đã thực hiện một cái giật mạnh để lấy chiếc chìa khóa.