Tiếng Việt
Giật mạnh cái gì ra tiếng Anh là gì?
giật mạnh cái gì ra tiếng Anh là yank out /jæŋk aʊt/. lấy mạnh mẽ hoặc đột ngột cái gì ra khỏi chỗ của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
yank out
Ví dụ câu với giật mạnh cái gì ra / yank out
- 1
Anh ấy đã yank out chiếc ghim khỏi tấm thảm một cách nhanh chóng.
He yanked out the nail from the carpet quickly.
- 2
Cô ấy yank out chiếc chìa khóa khỏi túi của mình khi nghe tiếng chuông.
She yanked out the key from her pocket when she heard the bell.
Ghi chú dùng từ giật mạnh cái gì ra
Yank out có nghĩa là kéo mạnh hoặc đột ngột cái gì ra khỏi vị trí của nó. Các từ liên quan: pull out (lấy ra nhẹ nhàng hơn), tear out (xé ra), pluck out (nhổ ra).
Video minh hoạ giật mạnh cái gì ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giật mạnh cái gì ra
Câu hỏi thường gặp về "giật mạnh cái gì ra"
Giật mạnh cái gì ra tiếng Anh là gì?
Giật mạnh cái gì ra tiếng Anh là "yank out" (cụm từ), nghĩa là: lấy mạnh mẽ hoặc đột ngột cái gì ra khỏi chỗ của nó.
"yank out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"yank out" nghĩa tiếng Việt là "giật mạnh cái gì ra". Yank out có nghĩa là kéo mạnh hoặc đột ngột cái gì ra khỏi vị trí của nó.
Phát âm "yank out" như thế nào?
"yank out" có phiên âm IPA /jæŋk aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "yank out"?
He yanked out the nail from the carpet quickly. — Anh ấy đã yank out chiếc ghim khỏi tấm thảm một cách nhanh chóng.