The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cái mác tiếng Anh là gì?

cái mác tiếng Anh là label /ˈleɪbəl/. Nhãn dán hoặc thẻ ghi thông tin về sản phẩm hoặc vật thể.

Hình minh hoạ "cái mác" tiếng Anh là "label"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

label

Danh từ
/ˈleɪbəl/

Ví dụ câu với cái mác / label

  1. 1

    Cái mác trên quần áo ghi rõ nguồn gốc và giá cả.

    The label on the shirt shows the size and care instructions.

  2. 2

    Bạn nên đọc kỹ cái mác trước khi giặt quần áo.

    You should read the label carefully before washing the clothes.

Ghi chú dùng từ cái mác

Cái mác thường dùng để chỉ nhãn dán trên hàng hóa, giúp nhận biết thông tin. Các từ liên quan: tag (thẻ), tagging (gắn thẻ), sticker (nhãn dán).

Video minh hoạ cái mác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cái mác

Câu hỏi thường gặp về "cái mác"

Cái mác tiếng Anh là gì?

Cái mác tiếng Anh là "label" (danh từ), nghĩa là: Nhãn dán hoặc thẻ ghi thông tin về sản phẩm hoặc vật thể.

"label" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"label" nghĩa tiếng Việt là "cái mác". Cái mác thường dùng để chỉ nhãn dán trên hàng hóa, giúp nhận biết thông tin.

Phát âm "label" như thế nào?

"label" có phiên âm IPA /ˈleɪbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "label"?

The label on the shirt shows the size and care instructions. — Cái mác trên quần áo ghi rõ nguồn gốc và giá cả.