The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cái mùi tiếng Anh là gì?

cái mùi tiếng Anh là smell /smɛl/. mùi hương hoặc mùi vị mà ta cảm nhận qua khứu giác hoặc vị giác.

Hình minh hoạ "cái mùi" tiếng Anh là "smell"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

smell

Danh từ
/smɛl/

Ví dụ câu với cái mùi / smell

  1. 1

    Cái mùi của bánh mới nướng thật thơm.

    The smell of freshly baked bread is delightful.

  2. 2

    Tôi thích cái mùi của cà phê sáng sớm.

    I love the smell of coffee in the morning.

Ghi chú dùng từ cái mùi

Cái mùi đề cập đến hương vị hoặc mùi hương mà chúng ta cảm nhận. Các từ liên quan gồm có 'aroma' (hương thơm), 'odor' (mùi khó chịu), và 'scent' (hương thơm nhẹ nhàng).

Video minh hoạ cái mùi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cái mùi

Câu hỏi thường gặp về "cái mùi"

Cái mùi tiếng Anh là gì?

Cái mùi tiếng Anh là "smell" (danh từ), nghĩa là: mùi hương hoặc mùi vị mà ta cảm nhận qua khứu giác hoặc vị giác.

"smell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"smell" nghĩa tiếng Việt là "cái mùi". Cái mùi đề cập đến hương vị hoặc mùi hương mà chúng ta cảm nhận.

Phát âm "smell" như thế nào?

"smell" có phiên âm IPA /smɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "smell"?

The smell of freshly baked bread is delightful. — Cái mùi của bánh mới nướng thật thơm.