The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cái nạy nắp thùng tiếng Anh là gì?

cái nạy nắp thùng tiếng Anh là pry bar /praɪ bɑːr/. dụng cụ dùng để mở nắp thùng hoặc tấm kim loại bằng cách chèn vào và nâng lên.

Hình minh hoạ "cái nạy nắp thùng" tiếng Anh là "pry bar"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pry bar

Danh từ
/praɪ bɑːr/

Ví dụ câu với cái nạy nắp thùng / pry bar

  1. 1

    Anh ấy dùng cái nạy nắp thùng để mở chiếc hộp cũ.

    He used a pry bar to open the old box.

  2. 2

    Cô ấy cần một cái nạy nắp thùng để tháo tấm kim loại ra.

    She needs a pry bar to remove the metal sheet.

Ghi chú dùng từ cái nạy nắp thùng

Cái nạy nắp thùng là dụng cụ dùng để mở các vật cứng hoặc khóa mà không gây hư hại. Các từ liên quan: 'lever' (cần kéo), 'crowbar' (dụng cụ mở khóa), 'tool' (dụng cụ).

Video minh hoạ cái nạy nắp thùng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cái nạy nắp thùng

Câu hỏi thường gặp về "cái nạy nắp thùng"

Cái nạy nắp thùng tiếng Anh là gì?

Cái nạy nắp thùng tiếng Anh là "pry bar" (danh từ), nghĩa là: dụng cụ dùng để mở nắp thùng hoặc tấm kim loại bằng cách chèn vào và nâng lên.

"pry bar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pry bar" nghĩa tiếng Việt là "cái nạy nắp thùng". Cái nạy nắp thùng là dụng cụ dùng để mở các vật cứng hoặc khóa mà không gây hư hại.

Phát âm "pry bar" như thế nào?

"pry bar" có phiên âm IPA /praɪ bɑːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pry bar"?

He used a pry bar to open the old box. — Anh ấy dùng cái nạy nắp thùng để mở chiếc hộp cũ.