Tiếng Việt
Cai ngục tiếng Anh là gì?
cai ngục tiếng Anh là Jailor /ˈdʒeɪlər/. Người quản thúc tù nhân trong nhà tù.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Jailor
Ví dụ câu với cai ngục / Jailor
- 1
Cai ngục đã kiểm tra các phòng giam hàng ngày.
The jailor checked the cells every day.
- 2
Cai ngục cần phải giữ trật tự trong nhà tù.
The jailor must maintain order in the prison.
Ghi chú dùng từ cai ngục
Cai ngục là người quản lý nhà tù, còn các từ liên quan gồm 'prisoner' (tù nhân), 'penitentiary' (nhà tù), 'guard' (bảo vệ).
Video minh hoạ cai ngục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cai ngục
Câu hỏi thường gặp về "cai ngục"
Cai ngục tiếng Anh là gì?
Cai ngục tiếng Anh là "Jailor" (danh từ), nghĩa là: Người quản thúc tù nhân trong nhà tù.
"Jailor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Jailor" nghĩa tiếng Việt là "cai ngục". Cai ngục là người quản lý nhà tù, còn các từ liên quan gồm 'prisoner' (tù nhân), 'penitentiary' (nhà tù), 'guard' (bảo vệ).
Phát âm "Jailor" như thế nào?
"Jailor" có phiên âm IPA /ˈdʒeɪlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Jailor"?
The jailor checked the cells every day. — Cai ngục đã kiểm tra các phòng giam hàng ngày.