Tiếng Việt
Cai quản tiếng Anh là gì?
cai quản tiếng Anh là administer /ədˈmɪnɪstə/. quản lý, điều hành hoặc kiểm soát một tổ chức hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
administer
Ví dụ câu với cai quản / administer
- 1
Anh ấy được ủy quyền để quản lý dự án.
He was authorized to administer the project.
- 2
Cô ấy làm nhiệm vụ điều hành bệnh viện.
She is responsible for administering the hospital.
Ghi chú dùng từ cai quản
Cai quản có nghĩa là quản lý hoặc điều hành. Các từ liên quan gồm có quản lý (manage), điều hành (operate), kiểm soát (control).
Video minh hoạ cai quản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cai quản
Câu hỏi thường gặp về "cai quản"
Cai quản tiếng Anh là gì?
Cai quản tiếng Anh là "administer" (động từ), nghĩa là: quản lý, điều hành hoặc kiểm soát một tổ chức hoặc hoạt động.
"administer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"administer" nghĩa tiếng Việt là "cai quản". Cai quản có nghĩa là quản lý hoặc điều hành.
Phát âm "administer" như thế nào?
"administer" có phiên âm IPA /ədˈmɪnɪstə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "administer"?
He was authorized to administer the project. — Anh ấy được ủy quyền để quản lý dự án.