Tiếng Việt
Cái nhảy tiếng Anh là gì?
cái nhảy tiếng Anh là jump /dʒʌmp/. Chuyển động nhảy lên hoặc xuống, thường dùng để mô tả hành động nhảy của con người hoặc vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
jump
Ví dụ câu với cái nhảy / jump
- 1
Cô bé thực hiện một cú nhảy cao trên sân vận động.
The girl performed a high jump at the stadium.
- 2
Chúng tôi thích chơi nhảy dây trong giờ giải lao.
We enjoy playing jump rope during recess.
Ghi chú dùng từ cái nhảy
Cái nhảy là danh từ chỉ hành động nhảy hoặc cú nhảy. Các từ liên quan: 'leap' (nhảy xa), 'hop' (nhảy nhỏ), 'bounce' (nảy).
Video minh hoạ cái nhảy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái nhảy
Câu hỏi thường gặp về "cái nhảy"
Cái nhảy tiếng Anh là gì?
Cái nhảy tiếng Anh là "jump" (danh từ), nghĩa là: Chuyển động nhảy lên hoặc xuống, thường dùng để mô tả hành động nhảy của con người hoặc vật thể.
"jump" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"jump" nghĩa tiếng Việt là "cái nhảy". Cái nhảy là danh từ chỉ hành động nhảy hoặc cú nhảy.
Phát âm "jump" như thế nào?
"jump" có phiên âm IPA /dʒʌmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "jump"?
The girl performed a high jump at the stadium. — Cô bé thực hiện một cú nhảy cao trên sân vận động.