Tiếng Việt
Cái nơ con bướm tiếng Anh là gì?
Cái nơ con bướm tiếng Anh là Butterfly bow /ˈbʌtərflaɪ boʊ/. Nơ nhỏ hình con bướm thường dùng để trang trí quần áo hoặc tóc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Butterfly bow
Ví dụ câu với Cái nơ con bướm / Butterfly bow
- 1
Cô ấy đeo một cái nơ con bướm màu hồng trên tóc.
She wore a pink butterfly bow in her hair.
- 2
Chiếc váy của bé gái có một cái nơ con bướm xinh xắn ở eo.
The girl's dress has a cute butterfly bow at the waist.
Ghi chú dùng từ Cái nơ con bướm
Nơ con bướm là loại nơ nhỏ hình dạng giống con bướm, thường dùng để trang trí. Các từ liên quan: 'ribbon' (dây ruy băng), 'bow tie' (nơ đeo cổ).
Video minh hoạ Cái nơ con bướm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cái nơ con bướm
Câu hỏi thường gặp về "Cái nơ con bướm"
Cái nơ con bướm tiếng Anh là gì?
Cái nơ con bướm tiếng Anh là "Butterfly bow" (danh từ), nghĩa là: Nơ nhỏ hình con bướm thường dùng để trang trí quần áo hoặc tóc.
"Butterfly bow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Butterfly bow" nghĩa tiếng Việt là "Cái nơ con bướm". Nơ con bướm là loại nơ nhỏ hình dạng giống con bướm, thường dùng để trang trí.
Phát âm "Butterfly bow" như thế nào?
"Butterfly bow" có phiên âm IPA /ˈbʌtərflaɪ boʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Butterfly bow"?
She wore a pink butterfly bow in her hair. — Cô ấy đeo một cái nơ con bướm màu hồng trên tóc.