Tiếng Việt
Cái ô tô tiếng Anh là gì?
cái ô tô tiếng Anh là car /kɑr/. Xe ô tô là phương tiện giao thông chạy bằng động cơ, thường dùng để chở người hoặc hàng hóa trên đường phố hoặc đường cao tốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
car
Ví dụ câu với cái ô tô / car
- 1
Tôi đã mua một chiếc ô tô mới hôm qua.
I bought a new car yesterday.
- 2
Chúng tôi đi du lịch bằng ô tô đến biển.
We traveled to the beach by car.
Ghi chú dùng từ cái ô tô
Cái ô tô là phương tiện giao thông phổ biến. Các từ liên quan: 'xe máy' (motorcycle), 'xe đạp' (bicycle), 'xe buýt' (bus).
Video minh hoạ cái ô tô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái ô tô
Câu hỏi thường gặp về "cái ô tô"
Cái ô tô tiếng Anh là gì?
Cái ô tô tiếng Anh là "car" (danh từ), nghĩa là: Xe ô tô là phương tiện giao thông chạy bằng động cơ, thường dùng để chở người hoặc hàng hóa trên đường phố hoặc đường cao tốc.
"car" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"car" nghĩa tiếng Việt là "cái ô tô". Cái ô tô là phương tiện giao thông phổ biến.
Phát âm "car" như thế nào?
"car" có phiên âm IPA /kɑr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "car"?
I bought a new car yesterday. — Tôi đã mua một chiếc ô tô mới hôm qua.