The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cái răng tiếng Anh là gì?

cái răng tiếng Anh là tooth /tuθ/. Răng là bộ phận cứng trong miệng dùng để nhai thức ăn.

Hình minh hoạ "cái răng" tiếng Anh là "tooth"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tooth

Danh từ
/tuθ/

Ví dụ câu với cái răng / tooth

  1. 1

    Tôi cần đi khám răng định kỳ.

    I need to go for a regular dental check-up.

  2. 2

    Răng của anh ấy rất chắc khỏe.

    His teeth are very healthy.

Ghi chú dùng từ cái răng

Răng là bộ phận trong miệng giúp nhai thức ăn. Các từ liên quan: 'dental' (liên quan đến răng), 'gum' ( nướu), 'enamel' (men răng).

Video minh hoạ cái răng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cái răng

Câu hỏi thường gặp về "cái răng"

Cái răng tiếng Anh là gì?

Cái răng tiếng Anh là "tooth" (danh từ), nghĩa là: Răng là bộ phận cứng trong miệng dùng để nhai thức ăn.

"tooth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tooth" nghĩa tiếng Việt là "cái răng". Răng là bộ phận trong miệng giúp nhai thức ăn.

Phát âm "tooth" như thế nào?

"tooth" có phiên âm IPA /tuθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tooth"?

I need to go for a regular dental check-up. — Tôi cần đi khám răng định kỳ.