The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cái thế tiếng Anh là gì?

cái thế tiếng Anh là unmatched /ˌʌnˈmætʃt/. Không thể sánh bằng, xuất sắc hơn mọi thứ khác.

Hình minh hoạ "cái thế" tiếng Anh là "unmatched"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

unmatched

Tính từ
/ˌʌnˈmætʃt/

Ví dụ câu với cái thế / unmatched

  1. 1

    Cô ấy có một tài năng không thể sánh bằng trong lĩnh vực của mình.

    She has an unmatched talent in her field.

  2. 2

    Chiếc xe này là sự lựa chọn không thể sánh bằng về hiệu suất.

    This car is unmatched in performance.

Ghi chú dùng từ cái thế

Từ 'unmatched' chỉ sự vượt trội, không thể so sánh. Các từ liên quan gồm 'superior' (ưu việt), 'exceptional' (xuất sắc), 'peerless' (vô song).

Video minh hoạ cái thế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cái thế

Câu hỏi thường gặp về "cái thế"

Cái thế tiếng Anh là gì?

Cái thế tiếng Anh là "unmatched" (tính từ), nghĩa là: Không thể sánh bằng, xuất sắc hơn mọi thứ khác.

"unmatched" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"unmatched" nghĩa tiếng Việt là "cái thế". Từ 'unmatched' chỉ sự vượt trội, không thể so sánh.

Phát âm "unmatched" như thế nào?

"unmatched" có phiên âm IPA /ˌʌnˈmætʃt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "unmatched"?

She has an unmatched talent in her field. — Cô ấy có một tài năng không thể sánh bằng trong lĩnh vực của mình.