The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cầm cái tiếng Anh là gì?

cầm cái tiếng Anh là lead the game /liːd ðə ɡeɪm/. Dẫn đầu trong một trò chơi hoặc hoạt động.

Hình minh hoạ "cầm cái" tiếng Anh là "lead the game"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lead the game

Động từ
/liːd ðə ɡeɪm/

Ví dụ câu với cầm cái / lead the game

  1. 1

    Anh ấy cầm cái trong trận đấu bóng đá hôm qua.

    He led the game in yesterday's football match.

  2. 2

    Cô ấy cầm cái trong cuộc thi cờ vua.

    She led the game in the chess tournament.

Ghi chú dùng từ cầm cái

Cầm cái nghĩa là dẫn đầu hoặc kiểm soát một hoạt động hoặc trò chơi. Các từ liên quan: dẫn dắt (lead), kiểm soát (control), chiến thắng (win).

Video minh hoạ cầm cái

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cầm cái

Câu hỏi thường gặp về "cầm cái"

Cầm cái tiếng Anh là gì?

Cầm cái tiếng Anh là "lead the game" (động từ), nghĩa là: Dẫn đầu trong một trò chơi hoặc hoạt động.

"lead the game" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lead the game" nghĩa tiếng Việt là "cầm cái". Cầm cái nghĩa là dẫn đầu hoặc kiểm soát một hoạt động hoặc trò chơi.

Phát âm "lead the game" như thế nào?

"lead the game" có phiên âm IPA /liːd ðə ɡeɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lead the game"?

He led the game in yesterday's football match. — Anh ấy cầm cái trong trận đấu bóng đá hôm qua.