Tiếng Việt
Cầm cố tiếng Anh là gì?
cầm cố tiếng Anh là pawn /pɔːn/. Đặt đồ vật làm thế chấp để vay tiền hoặc đảm bảo cho một khoản nợ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pawn
Ví dụ câu với cầm cố / pawn
- 1
Anh ấy đã cầm cố chiếc xe của mình để vay tiền mua nhà.
He pawned his car to borrow money for a house.
- 2
Cô ấy cầm cố trang sức để trang trải chi phí học tập.
She pawned her jewelry to cover her education expenses.
Ghi chú dùng từ cầm cố
Cầm cố là hành động dùng đồ vật làm thế chấp để vay tiền. Các từ liên quan: 'collateral' (tài sản thế chấp), 'mortgage' (thế chấp nhà), 'pledge' (cam kết, cầm cố).
Video minh hoạ cầm cố
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cầm cố
Câu hỏi thường gặp về "cầm cố"
Cầm cố tiếng Anh là gì?
Cầm cố tiếng Anh là "pawn" (động từ), nghĩa là: Đặt đồ vật làm thế chấp để vay tiền hoặc đảm bảo cho một khoản nợ.
"pawn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pawn" nghĩa tiếng Việt là "cầm cố". Cầm cố là hành động dùng đồ vật làm thế chấp để vay tiền.
Phát âm "pawn" như thế nào?
"pawn" có phiên âm IPA /pɔːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pawn"?
He pawned his car to borrow money for a house. — Anh ấy đã cầm cố chiếc xe của mình để vay tiền mua nhà.