The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cầm cự tiếng Anh là gì?

cầm cự tiếng Anh là hold out /həʊld aʊt/. Chống cự hoặc duy trì trong một thời gian nhất định để không bị thất bại hoặc buộc phải rút lui.

Hình minh hoạ "cầm cự" tiếng Anh là "hold out"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hold out

Động từ
/həʊld aʊt/

Ví dụ câu với cầm cự / hold out

  1. 1

    Quân đội đã cố gắng cầm cự trong thành phố suốt nhiều tuần.

    The soldiers tried to hold out in the city for several weeks.

  2. 2

    Chúng tôi sẽ cố gắng cầm cự cho đến khi có viện trợ đến.

    We will try to hold out until help arrives.

Ghi chú dùng từ cầm cự

Cầm cự nghĩa là duy trì hoặc chống cự trong một thời gian dài để tránh thất bại. Các từ liên quan: 'resist' (kháng cự), 'withstand' (chịu đựng), 'endure' (chịu đựng).

Video minh hoạ cầm cự

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cầm cự

Câu hỏi thường gặp về "cầm cự"

Cầm cự tiếng Anh là gì?

Cầm cự tiếng Anh là "hold out" (động từ), nghĩa là: Chống cự hoặc duy trì trong một thời gian nhất định để không bị thất bại hoặc buộc phải rút lui.

"hold out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hold out" nghĩa tiếng Việt là "cầm cự". Cầm cự nghĩa là duy trì hoặc chống cự trong một thời gian dài để tránh thất bại.

Phát âm "hold out" như thế nào?

"hold out" có phiên âm IPA /həʊld aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hold out"?

The soldiers tried to hold out in the city for several weeks. — Quân đội đã cố gắng cầm cự trong thành phố suốt nhiều tuần.