Tiếng Việt
Căm căm tiếng Anh là gì?
căm căm tiếng Anh là seething /ˈsiːðɪŋ/. Rất giận dữ hoặc tức tối, thường thể hiện qua sự sôi sục hoặc bùng phát cảm xúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
seething
Ví dụ câu với căm căm / seething
- 1
Anh ấy trông rất căm căm khi nghe tin đó.
He looked seething when he heard the news.
- 2
Cô ấy đã căm căm vì bị hiểu lầm.
She was seething with anger over the misunderstanding.
Ghi chú dùng từ căm căm
Từ 'seething' mô tả cảm xúc giận dữ dữ dội, thường không thể kiểm soát. Các từ liên quan gồm 'anger' (sự giận dữ), 'fuming' (giận dữ dữ dội), 'resentful' (căm ghét).
Video minh hoạ căm căm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với căm căm
Câu hỏi thường gặp về "căm căm"
Căm căm tiếng Anh là gì?
Căm căm tiếng Anh là "seething" (tính từ), nghĩa là: Rất giận dữ hoặc tức tối, thường thể hiện qua sự sôi sục hoặc bùng phát cảm xúc.
"seething" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"seething" nghĩa tiếng Việt là "căm căm". Từ 'seething' mô tả cảm xúc giận dữ dữ dội, thường không thể kiểm soát.
Phát âm "seething" như thế nào?
"seething" có phiên âm IPA /ˈsiːðɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "seething"?
He looked seething when he heard the news. — Anh ấy trông rất căm căm khi nghe tin đó.