The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Căm ghét tiếng Anh là gì?

căm ghét tiếng Anh là loathe /loʊð/. Ghét hoặc không thích một ai hoặc điều gì đó một cách mãnh liệt.

Hình minh hoạ "căm ghét" tiếng Anh là "loathe"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

loathe

Động từ
/loʊð/

Ví dụ câu với căm ghét / loathe

  1. 1

    Tôi ghét phải dậy sớm vào buổi sáng.

    I loathe waking up early in the morning.

  2. 2

    Cô ấy ghét ăn rau sống.

    She loathes eating raw vegetables.

Ghi chú dùng từ căm ghét

Căm ghét thể hiện cảm xúc cực đoan của sự không thích hoặc ghét bỏ. Các từ liên quan: hate (ghét), detest (ghét dữ dội), despise (khinh thường).

Video minh hoạ căm ghét

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với căm ghét

Câu hỏi thường gặp về "căm ghét"

Căm ghét tiếng Anh là gì?

Căm ghét tiếng Anh là "loathe" (động từ), nghĩa là: Ghét hoặc không thích một ai hoặc điều gì đó một cách mãnh liệt.

"loathe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"loathe" nghĩa tiếng Việt là "căm ghét". Căm ghét thể hiện cảm xúc cực đoan của sự không thích hoặc ghét bỏ.

Phát âm "loathe" như thế nào?

"loathe" có phiên âm IPA /loʊð/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "loathe"?

I loathe waking up early in the morning. — Tôi ghét phải dậy sớm vào buổi sáng.