The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Căm phẫn tiếng Anh là gì?

căm phẫn tiếng Anh là indignant /ɪnˈdɪɡnənt/. Căm phẫn mô tả cảm xúc mạnh mẽ của sự bất bình hoặc phẫn nộ trước điều gì đó không công bằng hoặc xúc phạm.

Hình minh hoạ "căm phẫn" tiếng Anh là "indignant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

indignant

Tính từ
/ɪnˈdɪɡnənt/

Ví dụ câu với căm phẫn / indignant

  1. 1

    Anh ấy cảm thấy cực kỳ căm phẫn khi nghe tin về hành động sai trái đó.

    He was indignant when he heard about the injustice.

  2. 2

    Cô ấy tỏ ra căm phẫn trước sự phân biệt đối xử.

    She appeared indignant at the discrimination.

Ghi chú dùng từ căm phẫn

Từ 'indignant' diễn tả cảm xúc tức giận hoặc bất bình trước điều gì đó không đúng. Các từ liên quan gồm có 'resentful' (bực bội), 'outraged' (phẫn nộ), và 'angry' (giận dữ).

Video minh hoạ căm phẫn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với căm phẫn

Câu hỏi thường gặp về "căm phẫn"

Căm phẫn tiếng Anh là gì?

Căm phẫn tiếng Anh là "indignant" (tính từ), nghĩa là: Căm phẫn mô tả cảm xúc mạnh mẽ của sự bất bình hoặc phẫn nộ trước điều gì đó không công bằng hoặc xúc phạm.

"indignant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"indignant" nghĩa tiếng Việt là "căm phẫn". Từ 'indignant' diễn tả cảm xúc tức giận hoặc bất bình trước điều gì đó không đúng.

Phát âm "indignant" như thế nào?

"indignant" có phiên âm IPA /ɪnˈdɪɡnənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "indignant"?

He was indignant when he heard about the injustice. — Anh ấy cảm thấy cực kỳ căm phẫn khi nghe tin về hành động sai trái đó.