Tiếng Việt
Căm gan tiếng Anh là gì?
căm gan tiếng Anh là deep resentment /diːp rɪˈzɛntmənt/. Sự oán giận sâu sắc, kéo dài và mãnh liệt trong lòng người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deep resentment
Ví dụ câu với căm gan / deep resentment
- 1
Anh ấy vẫn giữ cam gan sau nhiều năm vì bị phản bội.
He still harbors deep resentment after many years of betrayal.
- 2
Căm gan của cô ấy khiến cô không thể tha thứ cho kẻ phản bội.
Her deep resentment prevents her from forgiving the betrayer.
Ghi chú dùng từ căm gan
Căm gan thể hiện cảm xúc oán giận dữ dội, thường liên quan đến sự phản bội hoặc tổn thương nặng nề. Các từ liên quan gồm có 'bitterness' (sự đắng cay), 'grudge' (mối hận thù), và 'resentment' (sự oán giận).
Video minh hoạ căm gan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với căm gan
Câu hỏi thường gặp về "căm gan"
Căm gan tiếng Anh là gì?
Căm gan tiếng Anh là "deep resentment" (danh từ), nghĩa là: Sự oán giận sâu sắc, kéo dài và mãnh liệt trong lòng người.
"deep resentment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deep resentment" nghĩa tiếng Việt là "căm gan". Căm gan thể hiện cảm xúc oán giận dữ dội, thường liên quan đến sự phản bội hoặc tổn thương nặng nề.
Phát âm "deep resentment" như thế nào?
"deep resentment" có phiên âm IPA /diːp rɪˈzɛntmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deep resentment"?
He still harbors deep resentment after many years of betrayal. — Anh ấy vẫn giữ cam gan sau nhiều năm vì bị phản bội.