Tiếng Việt
Cầm đầu tiếng Anh là gì?
cầm đầu tiếng Anh là lead /liːd/. dẫn đầu, chỉ huy hoặc đứng đầu một nhóm hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lead
Ví dụ câu với cầm đầu / lead
- 1
Anh ấy cầm đầu nhóm dự án thành công.
He led the project team successfully.
- 2
Cô ấy cầm đầu cuộc chiến chống đói nghèo.
She led the fight against poverty.
Ghi chú dùng từ cầm đầu
Cầm đầu có nghĩa là dẫn dắt hoặc chỉ huy. Các từ liên quan gồm: 'lead' (dẫn dắt), 'command' (chỉ huy), 'direct' (chỉ đạo).
Video minh hoạ cầm đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cầm đầu
Câu hỏi thường gặp về "cầm đầu"
Cầm đầu tiếng Anh là gì?
Cầm đầu tiếng Anh là "lead" (động từ), nghĩa là: dẫn đầu, chỉ huy hoặc đứng đầu một nhóm hoặc tổ chức.
"lead" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lead" nghĩa tiếng Việt là "cầm đầu". Cầm đầu có nghĩa là dẫn dắt hoặc chỉ huy.
Phát âm "lead" như thế nào?
"lead" có phiên âm IPA /liːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lead"?
He led the project team successfully. — Anh ấy cầm đầu nhóm dự án thành công.