Tiếng Việt
Cam đoan một lần nữa tiếng Anh là gì?
cam đoan một lần nữa tiếng Anh là recommit /rɪˈkɑmɪt/. Cam kết lại hoặc xác nhận lại lời hứa hoặc cam kết ban đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
recommit
Ví dụ câu với cam đoan một lần nữa / recommit
- 1
Anh ấy đã cam đoan một lần nữa về sự trung thực của mình.
He re-committed to honesty in his actions.
- 2
Chúng tôi cần cam đoan một lần nữa về việc giữ lời hứa này.
We need to re-commit to keeping this promise.
Ghi chú dùng từ cam đoan một lần nữa
Recommit có nghĩa là cam kết lại hoặc xác nhận lại lời hứa ban đầu. Các từ liên quan: 'commit' (cam kết), 'reaffirm' (xác nhận lại), 'pledge' (lời hứa).
Video minh hoạ cam đoan một lần nữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cam đoan một lần nữa
Câu hỏi thường gặp về "cam đoan một lần nữa"
Cam đoan một lần nữa tiếng Anh là gì?
Cam đoan một lần nữa tiếng Anh là "recommit" (động từ), nghĩa là: Cam kết lại hoặc xác nhận lại lời hứa hoặc cam kết ban đầu.
"recommit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"recommit" nghĩa tiếng Việt là "cam đoan một lần nữa". Recommit có nghĩa là cam kết lại hoặc xác nhận lại lời hứa ban đầu.
Phát âm "recommit" như thế nào?
"recommit" có phiên âm IPA /rɪˈkɑmɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "recommit"?
He re-committed to honesty in his actions. — Anh ấy đã cam đoan một lần nữa về sự trung thực của mình.