The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cam đoan đã hiểu tiếng Anh là gì?

cam đoan đã hiểu tiếng Anh là assure to have understood /əˈʃʊr tu hæv ˌʌndərˈstʊd/. Cam đoan chắc chắn đã hiểu rõ nội dung hoặc yêu cầu.

Hình minh hoạ "cam đoan đã hiểu" tiếng Anh là "assure to have understood"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

assure to have understood

Cụm từ
/əˈʃʊr tu hæv ˌʌndərˈstʊd/

Ví dụ câu với cam đoan đã hiểu / assure to have understood

  1. 1

    Tôi xin cam đoan đã hiểu rõ các quy định của công ty.

    I assure you I have understood the company's regulations.

  2. 2

    Anh ấy đã cam đoan rằng sẽ hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.

    He assured that he would complete the task on time.

Ghi chú dùng từ cam đoan đã hiểu

Cụm từ này dùng để xác nhận đã hiểu rõ điều gì đó. Các từ liên quan: understand (hiểu), comprehend (hiểu thấu), confirm (xác nhận).

Video minh hoạ cam đoan đã hiểu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cam đoan đã hiểu

Câu hỏi thường gặp về "cam đoan đã hiểu"

Cam đoan đã hiểu tiếng Anh là gì?

Cam đoan đã hiểu tiếng Anh là "assure to have understood" (cụm từ), nghĩa là: Cam đoan chắc chắn đã hiểu rõ nội dung hoặc yêu cầu.

"assure to have understood" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"assure to have understood" nghĩa tiếng Việt là "cam đoan đã hiểu". Cụm từ này dùng để xác nhận đã hiểu rõ điều gì đó.

Phát âm "assure to have understood" như thế nào?

"assure to have understood" có phiên âm IPA /əˈʃʊr tu hæv ˌʌndərˈstʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "assure to have understood"?

I assure you I have understood the company's regulations. — Tôi xin cam đoan đã hiểu rõ các quy định của công ty.